Từ vựng
惚れる
ほれる
vocabulary vocab word
phải lòng
mê mẩn
say đắm
bị cuốn hút
bị thu hút
bị quyến rũ
bị mê hoặc
bị ấn tượng
ngưỡng mộ
quên mình
bị mê đắm
惚れる 惚れる ほれる phải lòng, mê mẩn, say đắm, bị cuốn hút, bị thu hút, bị quyến rũ, bị mê hoặc, bị ấn tượng, ngưỡng mộ, quên mình, bị mê đắm
Ý nghĩa
phải lòng mê mẩn say đắm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0