Từ vựng
惘れる
あきれる
vocabulary vocab word
kinh ngạc
sốc
sửng sốt
choáng váng
kinh tởm
bực mình
chán ngấy
惘れる 惘れる あきれる kinh ngạc, sốc, sửng sốt, choáng váng, kinh tởm, bực mình, chán ngấy
Ý nghĩa
kinh ngạc sốc sửng sốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0