Từ vựng
惘々
もうもう
vocabulary vocab word
phẳng lì
uể oải (vì tuyệt vọng)
惘々 惘々 もうもう phẳng lì, uể oải (vì tuyệt vọng)
Ý nghĩa
phẳng lì và uể oải (vì tuyệt vọng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうもう
vocabulary vocab word
phẳng lì
uể oải (vì tuyệt vọng)