Từ vựng
情
じょう
vocabulary vocab word
cảm xúc
tình cảm
tâm trạng
lòng trắc ẩn
sự thông cảm
niềm đam mê
tình yêu thương
tình yêu
thực tế
tình hình thực tế
情 情 じょう cảm xúc, tình cảm, tâm trạng, lòng trắc ẩn, sự thông cảm, niềm đam mê, tình yêu thương, tình yêu, thực tế, tình hình thực tế
Ý nghĩa
cảm xúc tình cảm tâm trạng
Luyện viết
Nét: 1/11