Từ vựng
悶える
もだえる
vocabulary vocab word
vặn vẹo (vì đau đớn)
đau khổ tột cùng
quằn quại (trong đau khổ)
dày vò (vì nỗi đau)
bị dằn vặt
悶える 悶える もだえる vặn vẹo (vì đau đớn), đau khổ tột cùng, quằn quại (trong đau khổ), dày vò (vì nỗi đau), bị dằn vặt
Ý nghĩa
vặn vẹo (vì đau đớn) đau khổ tột cùng quằn quại (trong đau khổ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0