Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
悉く
ことごとく
vocabulary vocab word
hoàn toàn
toàn bộ
悉ku
kotogotoku
悉く
悉く
ことごとく
hoàn toàn, toàn bộ
こ
と
ご
と
く
悉
く
こ
と
ご
と
く
悉
く
こ
と
ご
と
く
悉
く
Ý nghĩa
hoàn toàn
và
toàn bộ
hoàn toàn, toàn bộ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ことごとく
hoàn toàn, toàn bộ
Phân tích thành phần
悉く
hoàn toàn, toàn bộ
ことごとく
悉
tất cả, hoàn toàn, toàn bộ...
つ.きる, ことごと, シツ
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.