Từ vựng
恵まれる
めぐまれる
vocabulary vocab word
được ban cho
giàu có về
dồi dào về
恵まれる 恵まれる めぐまれる được ban cho, giàu có về, dồi dào về
Ý nghĩa
được ban cho giàu có về và dồi dào về
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めぐまれる
vocabulary vocab word
được ban cho
giàu có về
dồi dào về