Từ vựng
息
いき
vocabulary vocab word
hơi thở
nhịp thở
sự hòa hợp
sự hài hòa
sự đồng cảm
hơi nước bốc lên
hơi nước
hơi nước
息 息 いき hơi thở, nhịp thở, sự hòa hợp, sự hài hòa, sự đồng cảm, hơi nước bốc lên, hơi nước, hơi nước
Ý nghĩa
hơi thở nhịp thở sự hòa hợp
Luyện viết
Nét: 1/10