Từ vựng
性
しょう
vocabulary vocab word
bản tính
số phận
phong tục
truyền thống
thói quen
tập quán
性 性-3 しょう bản tính, số phận, phong tục, truyền thống, thói quen, tập quán
Ý nghĩa
bản tính số phận phong tục
Luyện viết
Nét: 1/8