Từ vựng
急進
きゅうしん
vocabulary vocab word
tiến bộ nhanh chóng
tiến bộ triệt để
急進 急進 きゅうしん tiến bộ nhanh chóng, tiến bộ triệt để
Ý nghĩa
tiến bộ nhanh chóng và tiến bộ triệt để
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうしん
vocabulary vocab word
tiến bộ nhanh chóng
tiến bộ triệt để