Từ vựng
急伸
きゅうしん
vocabulary vocab word
tăng vọt (đặc biệt là giá cổ phiếu)
nhảy vọt
急伸 急伸 きゅうしん tăng vọt (đặc biệt là giá cổ phiếu), nhảy vọt
Ý nghĩa
tăng vọt (đặc biệt là giá cổ phiếu) và nhảy vọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0