Từ vựng
急に
きゅうに
vocabulary vocab word
nhanh chóng
mau lẹ
ngay lập tức
vội vàng
vội vã
đột ngột
bất ngờ
dốc đứng
dốc thẳng
急に 急に きゅうに nhanh chóng, mau lẹ, ngay lập tức, vội vàng, vội vã, đột ngột, bất ngờ, dốc đứng, dốc thẳng
Ý nghĩa
nhanh chóng mau lẹ ngay lập tức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0