Từ vựng
急きょ
きゅうきょ
vocabulary vocab word
vội vã
gấp rút
vội vàng
hấp tấp
đột ngột
bất ngờ
急きょ 急きょ きゅうきょ vội vã, gấp rút, vội vàng, hấp tấp, đột ngột, bất ngờ
Ý nghĩa
vội vã gấp rút vội vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0