Từ vựng
思惟
しい
vocabulary vocab word
suy nghĩ
tư duy
suy tư
cân nhắc
dùng trí tuệ để tìm hiểu tận gốc
tập trung tâm trí
suy ngẫm sâu sắc
tư tưởng tập trung
suy xét
ngẫm nghĩ
phản ánh
思惟 思惟 しい suy nghĩ, tư duy, suy tư, cân nhắc, dùng trí tuệ để tìm hiểu tận gốc, tập trung tâm trí, suy ngẫm sâu sắc, tư tưởng tập trung, suy xét, ngẫm nghĩ, phản ánh
Ý nghĩa
suy nghĩ tư duy suy tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0