Từ vựng
思いつき
おもいつき
vocabulary vocab word
ý tưởng
kế hoạch
ý thích bất chợt
bốc đồng
suy nghĩ
ý muốn nhất thời
đề xuất
思いつき 思いつき おもいつき ý tưởng, kế hoạch, ý thích bất chợt, bốc đồng, suy nghĩ, ý muốn nhất thời, đề xuất
Ý nghĩa
ý tưởng kế hoạch ý thích bất chợt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0