Từ vựng
思いだす
おもいだす
vocabulary vocab word
nhớ lại
hồi tưởng
gợi nhớ
思いだす 思いだす おもいだす nhớ lại, hồi tưởng, gợi nhớ
Ý nghĩa
nhớ lại hồi tưởng và gợi nhớ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おもいだす
vocabulary vocab word
nhớ lại
hồi tưởng
gợi nhớ