Từ vựng
思いあたる
おもいあたる
vocabulary vocab word
chợt nhận ra
chợt nhớ ra
chợt nghĩ đến
chợt liên tưởng đến
chợt nhớ lại
chợt nảy ra ý nghĩ
chợt tìm ra đáp án
chợt nắm bắt được vấn đề
思いあたる 思いあたる おもいあたる chợt nhận ra, chợt nhớ ra, chợt nghĩ đến, chợt liên tưởng đến, chợt nhớ lại, chợt nảy ra ý nghĩ, chợt tìm ra đáp án, chợt nắm bắt được vấn đề
Ý nghĩa
chợt nhận ra chợt nhớ ra chợt nghĩ đến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0