Từ vựng
応
おう
vocabulary vocab word
đồng ý
khẳng định
tán thành
vâng
được
ổn
ừ
được rồi
応 応 おう đồng ý, khẳng định, tán thành, vâng, được, ổn, ừ, được rồi
Ý nghĩa
đồng ý khẳng định tán thành
Luyện viết
Nét: 1/7
おう
vocabulary vocab word
đồng ý
khẳng định
tán thành
vâng
được
ổn
ừ
được rồi