Từ vựng
忙しげ
せわしげ
vocabulary vocab word
trông bận rộn
có vẻ bận bịu
trông không yên
忙しげ 忙しげ せわしげ trông bận rộn, có vẻ bận bịu, trông không yên
Ý nghĩa
trông bận rộn có vẻ bận bịu và trông không yên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0