Từ vựng
忍髷
しのぶわげ
vocabulary vocab word
kiểu tóc shinobu-wake
kiểu tóc phụ nữ thế kỷ 18 với búi tóc và hai vòng tóc nhỏ hai bên cố định bằng trâm
忍髷 忍髷 しのぶわげ kiểu tóc shinobu-wake, kiểu tóc phụ nữ thế kỷ 18 với búi tóc và hai vòng tóc nhỏ hai bên cố định bằng trâm
Ý nghĩa
kiểu tóc shinobu-wake và kiểu tóc phụ nữ thế kỷ 18 với búi tóc và hai vòng tóc nhỏ hai bên cố định bằng trâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
忍髷
kiểu tóc shinobu-wake, kiểu tóc phụ nữ thế kỷ 18 với búi tóc và hai vòng tóc nhỏ hai bên cố định bằng trâm
しのぶわげ
忍
chịu đựng, cắn răng chịu, nhẫn nhịn...
しの.ぶ, しの.ばせる, ニン