Từ vựng
忍込む
しのびこむ
vocabulary vocab word
lẻn vào
lén lút xâm nhập
rình mò thâm nhập
忍込む 忍込む しのびこむ lẻn vào, lén lút xâm nhập, rình mò thâm nhập
Ý nghĩa
lẻn vào lén lút xâm nhập và rình mò thâm nhập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0