Từ vựng
忍ぶ
しのぶ
vocabulary vocab word
ẩn mình
giấu mình
chịu đựng
cam chịu
nhẫn nại
chấp nhận
忍ぶ 忍ぶ しのぶ ẩn mình, giấu mình, chịu đựng, cam chịu, nhẫn nại, chấp nhận
Ý nghĩa
ẩn mình giấu mình chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0