Từ vựng
こころよい心良い こころよい心良い こころよい心良い

Ý nghĩa

dễ chịu thoải mái dễ thương

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠