Từ vựng
心引かれる
こころひかれる
vocabulary vocab word
cảm thấy bị thu hút bởi
bị mê hoặc bởi
心引かれる 心引かれる こころひかれる cảm thấy bị thu hút bởi, bị mê hoặc bởi
Ý nghĩa
cảm thấy bị thu hút bởi và bị mê hoặc bởi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0