Từ vựng
御
ぎょ
vocabulary vocab word
tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường
hậu tố kính ngữ
御 御-2 ぎょ tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường, hậu tố kính ngữ
Ý nghĩa
tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường và hậu tố kính ngữ
Luyện viết
Nét: 1/12