Từ vựng
従
じゅう
vocabulary vocab word
cấp dưới
thứ yếu
cấp dưới (về tuổi tác)
ngẫu nhiên
従 従 じゅう cấp dưới, thứ yếu, cấp dưới (về tuổi tác), ngẫu nhiên
Ý nghĩa
cấp dưới thứ yếu cấp dưới (về tuổi tác)
Luyện viết
Nét: 1/10
じゅう
vocabulary vocab word
cấp dưới
thứ yếu
cấp dưới (về tuổi tác)
ngẫu nhiên