Từ vựng
後方
しりえ
vocabulary vocab word
phía sau
đằng sau
phần sau
後方 後方-2 しりえ phía sau, đằng sau, phần sau
Ý nghĩa
phía sau đằng sau và phần sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しりえ
vocabulary vocab word
phía sau
đằng sau
phần sau