Từ vựng
後扉
あととびら
vocabulary vocab word
cửa sau (đặc biệt của xe buýt)
後扉 後扉 あととびら cửa sau (đặc biệt của xe buýt)
Ý nghĩa
cửa sau (đặc biệt của xe buýt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あととびら
vocabulary vocab word
cửa sau (đặc biệt của xe buýt)