Từ vựng
後れ
おくれ
vocabulary vocab word
sự chậm trễ
độ trễ
sự hoãn lại
sự tụt hậu
後れ 後れ おくれ sự chậm trễ, độ trễ, sự hoãn lại, sự tụt hậu
Ý nghĩa
sự chậm trễ độ trễ sự hoãn lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おくれ
vocabulary vocab word
sự chậm trễ
độ trễ
sự hoãn lại
sự tụt hậu