Từ vựng
径
けい
vocabulary vocab word
con đường
lối đi
đường phố
ngõ hẻm
lối đi lại
tuyến đường
cách thức
khoảng cách
hành trình
con đường (ví dụ: đến chiến thắng)
lộ trình
cách sống
nguyên tắc đạo đức
giáo lý
giáo điều
lĩnh vực
chủ đề
chuyên ngành
phương tiện
phương pháp
径 径-2 けい con đường, lối đi, đường phố, ngõ hẻm, lối đi lại, tuyến đường, cách thức, khoảng cách, hành trình, con đường (ví dụ: đến chiến thắng), lộ trình, cách sống, nguyên tắc đạo đức, giáo lý, giáo điều, lĩnh vực, chủ đề, chuyên ngành, phương tiện, phương pháp
Ý nghĩa
con đường lối đi đường phố
Luyện viết
Nét: 1/8