Từ vựng
弱音
よわね
vocabulary vocab word
âm thanh nhẹ nhàng
sự giảm âm
弱音 弱音-2 よわね âm thanh nhẹ nhàng, sự giảm âm
Ý nghĩa
âm thanh nhẹ nhàng và sự giảm âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よわね
vocabulary vocab word
âm thanh nhẹ nhàng
sự giảm âm