Từ vựng
弱
じゃく
vocabulary vocab word
hơi kém hơn
hơi dưới
hơi ít hơn
sự yếu đuối
người yếu
mức thấp
cấp độ thấp hơn (cường độ địa chấn)
弱 弱 じゃく hơi kém hơn, hơi dưới, hơi ít hơn, sự yếu đuối, người yếu, mức thấp, cấp độ thấp hơn (cường độ địa chấn)
Ý nghĩa
hơi kém hơn hơi dưới hơi ít hơn
Luyện viết
Nét: 1/10