Từ vựng
引き継ぎ
ひきつぎ
vocabulary vocab word
tiếp quản
bàn giao
chuyển giao quyền kiểm soát
thừa kế
truyền lại trách nhiệm
引き継ぎ 引き継ぎ ひきつぎ tiếp quản, bàn giao, chuyển giao quyền kiểm soát, thừa kế, truyền lại trách nhiệm
Ý nghĩa
tiếp quản bàn giao chuyển giao quyền kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0