Từ vựng
弔する
ちょうする
vocabulary vocab word
thương tiếc
chia buồn
弔する 弔する ちょうする thương tiếc, chia buồn
Ý nghĩa
thương tiếc và chia buồn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょうする
vocabulary vocab word
thương tiếc
chia buồn