Từ vựng
弔う
とむらう
vocabulary vocab word
thương tiếc
đau buồn
chia buồn
cúng giỗ
tổ chức tang lễ
弔う 弔う とむらう thương tiếc, đau buồn, chia buồn, cúng giỗ, tổ chức tang lễ
Ý nghĩa
thương tiếc đau buồn chia buồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0