Từ vựng
建込む
たてこむ
vocabulary vocab word
được xây dựng dày đặc
chật kín nhà cửa
建込む 建込む たてこむ được xây dựng dày đặc, chật kín nhà cửa
Ý nghĩa
được xây dựng dày đặc và chật kín nhà cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たてこむ
vocabulary vocab word
được xây dựng dày đặc
chật kín nhà cửa