Từ vựng
干物
ひもの
vocabulary vocab word
đồ phơi khô dưới nắng (đặc biệt là quần áo
vải nhuộm
v.v.)
干物 干物-2 ひもの đồ phơi khô dưới nắng (đặc biệt là quần áo, vải nhuộm, v.v.)
Ý nghĩa
đồ phơi khô dưới nắng (đặc biệt là quần áo vải nhuộm và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0