Từ vựng
帰る
かえる
vocabulary vocab word
trở về
về nhà
đi về nhà
quay lại
ra về
về đến nhà
về đến gôn
帰る 帰る かえる trở về, về nhà, đi về nhà, quay lại, ra về, về đến nhà, về đến gôn
Ý nghĩa
trở về về nhà đi về nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0