Từ vựng
帝釈
vocabulary vocab word
Thiên Đế (vị vua cõi trời trong thần thoại Ấn Độ)
Đế Thích (tên gọi khác của Thiên Đế)
Indra (vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo)
Thiên Vương (vua của chư thiên)
vua cõi trời trong thần thoại Hindu
帝釈 帝釈 Thiên Đế (vị vua cõi trời trong thần thoại Ấn Độ), Đế Thích (tên gọi khác của Thiên Đế), Indra (vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo), Thiên Vương (vua của chư thiên), vua cõi trời trong thần thoại Hindu
帝釈
Ý nghĩa
Thiên Đế (vị vua cõi trời trong thần thoại Ấn Độ) Đế Thích (tên gọi khác của Thiên Đế) Indra (vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帝釈
Thiên Đế (vị vua cõi trời trong thần thoại Ấn Độ), Đế Thích (tên gọi khác của Thiên Đế), Indra (vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo)...
たいしゃく
帝
quân chủ, hoàng đế, thần linh...
みかど, テイ