Từ vựng
差す
さす
vocabulary vocab word
chiếu sáng
hiện rõ
nhuốm màu
dâng lên (mực nước)
chảy vào
cảm nhận được (cảm xúc)
ập đến
giương (ô/dù)
giương lên
nâng lên
vươn tay thẳng về phía trước (trong múa)
lồng vào
đặt vào
đeo (kiếm) ở thắt lưng
mang bên hông
kẹp dưới nách
luồn tay dưới nách đối thủ
chèo (thuyền)
rót
thêm (chất lỏng)
phục vụ (đồ uống)
tô (son môi)
áp dụng
tô màu
nhuộm
nhóm (lửa)
đốt
đóng lại
khép lại
khóa
cài chặt
dừng giữa chừng
bỏ dở
差す 差す さす chiếu sáng, hiện rõ, nhuốm màu, dâng lên (mực nước), chảy vào, cảm nhận được (cảm xúc), ập đến, giương (ô/dù), giương lên, nâng lên, vươn tay thẳng về phía trước (trong múa), lồng vào, đặt vào, đeo (kiếm) ở thắt lưng, mang bên hông, kẹp dưới nách, luồn tay dưới nách đối thủ, chèo (thuyền), rót, thêm (chất lỏng), phục vụ (đồ uống), tô (son môi), áp dụng, tô màu, nhuộm, nhóm (lửa), đốt, đóng lại, khép lại, khóa, cài chặt, dừng giữa chừng, bỏ dở
Ý nghĩa
chiếu sáng hiện rõ nhuốm màu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0