Từ vựng
差し伸べる
さしのべる
vocabulary vocab word
giơ ra
duỗi ra
vươn ra
với tới
phóng ra
đưa ra
差し伸べる 差し伸べる さしのべる giơ ra, duỗi ra, vươn ra, với tới, phóng ra, đưa ra
Ý nghĩa
giơ ra duỗi ra vươn ra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0