Từ vựng
差しだす
さしだす
vocabulary vocab word
đưa ra
giơ ra
trình bày
nộp
đề xuất
hy sinh
từ bỏ
gửi đi
chuyển tiếp
差しだす 差しだす さしだす đưa ra, giơ ra, trình bày, nộp, đề xuất, hy sinh, từ bỏ, gửi đi, chuyển tiếp
Ý nghĩa
đưa ra giơ ra trình bày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0