Từ vựng
差しこむ
さしこむ
vocabulary vocab word
lắp vào
đặt vào
đâm vào
cắm vào
lọt vào (ánh sáng)
chiếu vào
tràn vào
đổ vào
đau quặn (ở bụng
ngực
v.v.)
差しこむ 差しこむ さしこむ lắp vào, đặt vào, đâm vào, cắm vào, lọt vào (ánh sáng), chiếu vào, tràn vào, đổ vào, đau quặn (ở bụng, ngực, v.v.)
Ý nghĩa
lắp vào đặt vào đâm vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0