Từ vựng
差
さ
vocabulary vocab word
sự khác biệt
sự chênh lệch
sai biệt
差 差 さ sự khác biệt, sự chênh lệch, sai biệt
Ý nghĩa
sự khác biệt sự chênh lệch và sai biệt
Luyện viết
Nét: 1/10
さ
vocabulary vocab word
sự khác biệt
sự chênh lệch
sai biệt