Từ vựng
巨像
きょぞう
vocabulary vocab word
tượng khổng lồ
bức tượng đồ sộ
hình ảnh to lớn
巨像 巨像 きょぞう tượng khổng lồ, bức tượng đồ sộ, hình ảnh to lớn
Ý nghĩa
tượng khổng lồ bức tượng đồ sộ và hình ảnh to lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0