Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巨なる
おおいなる
vocabulary vocab word
lớn
to lớn
vĩ đại
巨naru
ooinaru
巨なる
巨なる
おおいなる
lớn, to lớn, vĩ đại
お
お
い
な
る
巨
な
る
お
お
い
な
る
巨
な
る
お
お
い
な
る
巨
な
る
Ý nghĩa
lớn
to lớn
và
vĩ đại
lớn, to lớn, vĩ đại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おおいなる
lớn, to lớn, vĩ đại
Phân tích thành phần
巨なる
lớn, to lớn, vĩ đại
おおいなる
巨
khổng lồ, to lớn, rộng lớn...
キョ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.