Từ vựng
左づめ
ひだりずめ
vocabulary vocab word
căn lề trái
căn chỉnh sang trái
左づめ 左づめ ひだりずめ căn lề trái, căn chỉnh sang trái
Ý nghĩa
căn lề trái và căn chỉnh sang trái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひだりずめ
vocabulary vocab word
căn lề trái
căn chỉnh sang trái