Từ vựng
工作
こうさく
vocabulary vocab word
thủ công
công việc
xây dựng
sản xuất
vận động
thao túng
工作 工作 こうさく thủ công, công việc, xây dựng, sản xuất, vận động, thao túng
Ý nghĩa
thủ công công việc xây dựng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0