Từ vựng
巡
じゅん
vocabulary vocab word
lượt (dùng để đếm các vòng
chu kỳ
lượt đi
v.v.)
巡 巡 じゅん lượt (dùng để đếm các vòng, chu kỳ, lượt đi, v.v.)
Ý nghĩa
lượt (dùng để đếm các vòng chu kỳ lượt đi
Luyện viết
Nét: 1/6
じゅん
vocabulary vocab word
lượt (dùng để đếm các vòng
chu kỳ
lượt đi
v.v.)