Từ vựng
尺けん
せっけん
vocabulary vocab word
một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải)
bức tranh không quan trọng
tác phẩm nghệ thuật tầm thường
尺けん 尺けん せっけん một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải), bức tranh không quan trọng, tác phẩm nghệ thuật tầm thường
Ý nghĩa
một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải) bức tranh không quan trọng và tác phẩm nghệ thuật tầm thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0